SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO SÓC TRĂNG
Trường : THPT Trần Văn Bảy
Học kỳ 2, năm học 2018-2019 (áp dụng từ ngày 18/02/2019)


DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Trọng.T Trọng.T Nam  
2 Nam.T Nam.T Nam  
3 Thủy.T Thủy.T Nữ  
4 Lam.T Lam.T Nam  
5 Phụng.T Phụng.T Nữ  
6 Thuận.T Thuận.T Nam  
7 Phong.T Phong.T Nam  
8 Cầm.T Cầm.T Nữ  
9 Trúc.T Trúc.T Nữ  
10 Phượng.T Phượng.T Nữ  
11 Thảo.T Thảo.T Nữ  
12 Nhung.T Nhung.T Nữ  
13 Tường.T Tường.T Nam  
14 Tuấn.T Tuấn.T Nam  
15 Vân.T Vân.T Nữ  
16 Tiếng.L Tiếng. L Nam  
17 Phượng.L Phượng.L Nam  
18 Mây.L Mây.L Nam  
19 Linh.L Linh.L Nữ  
20 Lẫm.L Lẫm.L Nam  
21 Đạo.L Đạo.L Nam  
22 Hân.L Hân.L Nữ  
23 Tú.L Tú.L Nữ  
24 Thủy.L Thủy.L Nữ  
25 Ly.H Ly.H Nữ  
26 Tâm.H Tâm.H Nam  
27 Thơ.H Thơ.H Nữ  
28 Hiệp.H Hiệp.H Nam  
29 NaHuy.H NaHuy.H Nữ  
30 Q_Khánh.H Q_Khánh.H Nam  
31 Thanh.H Thanh.H Nam  
32 Tân.H Tân.H Nam  
33 ánh.LS ánh.LS Nữ  
34 Trung.LS Trung.LS Nam  
35 T_Hiền.LS T_Hiền.LS Nữ  
36 Hoa.LS Hoa.LS Nữ  
37 Hằng.LS Hằng.LS Nữ  
38 Ngôn.V Ngôn.V Nam  
39 Lan.V Lan.V Nữ  
40 YLinh.V YLinh.V Nữ  
41 Loan.V Loan.V Nữ  
42 Nhung.V Nhung.V Nữ  
43 KTrinh.V KTrinh.V Nữ  
44 VThúy.V VThúy.V Nữ  
45 Tú.V Tú.V Nữ  
46 Nhi.V Nhi.V Nữ  
47 Hạnh.V Hạnh.V Nữ  
48 Hương.V Hương.V Nữ  
49 Toàn.V Toàn.V Nam  
50 Đoan.Đ Đoan.Đ Nữ  
51 Thọ.Đ Thọ.Đ Nam  
52 Bích.Đ Bích.Đ Nữ  
53 Phương.Đ Phương.Đ Nam  
54 Thủy.Đ Thủy.Đ Nữ  
55 T-Ba.Đ T-Ba.Đ Nữ  
56 Thảo.Đ Thảo.Đ Nam  
57 Em.CD Em.CD Nữ  
58 Tú.CD Tú.CD Nữ  
59 Nhẫn.CD Nhẫn.CD Nữ  
60 T_Anh.CD T_Anh.CD Nữ  
61 Nam.S Nam.S Nam  
62 Đoàn.S Đoàn.S Nam  
63 Tuyến.S Tuyến.S Nữ  
64 Yến.S Yến.S Nữ  
65 Nguyễn.S Nguyễn.S Nam  
66 Phương.S Phương.S Nữ  
67 Lập.S Lập.S Nam  
68 Thảo.S Thảo.S Nữ  
69 Thái.CN Thái.CN Nam  
70 Hận.CN Hận.CN Nam  
71 Vân.A Vân.A Nữ  
72 Tồn.A Tồn.A Nam  
73 Loan.A Loan.A Nữ  
74 Sang.A Sang.A Nam  
75 Anh.A Anh.A Nam  
76 Mai.A Mai.A Nữ  
77 NTDiễm.A NTDiễm.A Nữ  
78 CNDiễm.A CNDiễm.A Nữ  
79 Duy.A Duy.A Nam  
80 Tiền.A Tiền.A Nữ  
81 Hớn.Ti Hớn.Ti Nam  
82 Toàn.Ti Toàn.Ti Nam  
83 Đảo.Ti Đảo.Ti Nam  
84 Lợi.Ti Lợi.Ti Nam  
85 Vững.L Vững.L Nam  
86 Hào.TD Hào.TD Nam  
87 Dưỡng.TD Dưỡng.TD Nam  
88 Hường.TD Hường.TD Nam  
89 Thành.TD Thành.TD Nam  
90 Tú.TD Tú.TD Nam  
91 Lượng.TD Lượng.TD Nam  
92 Trung.QP Trung.QP Nam  
93 D.Em.QP D.Em.QP Nam  
94 Thắng.QP Thắng.QP Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 6.0 on 14-2-2019