SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO SÓC TRĂNG
Trường : THPT Trần Văn Bảy
Học kỳ 1, năm học 2018-2019(áp dụng từ ngày 08/10/2018)


DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Trọng.T Trọng.T Nam  
2 Nam.T Nam.T Nam  
3 Thủy.T Thủy.T Nữ  
4 Lam.T Lam.T Nam  
5 Phụng.T Phụng.T Nữ  
6 Thuận.T Thuận.T Nam  
7 Phong.T Phong.T Nam  
8 Cầm.T Cầm.T Nữ  
9 Trúc.T Trúc.T Nữ  
10 Phượng.T Phượng.T Nữ  
11 Thảo.T Thảo.T Nữ  
12 Nhung.T Nhung.T Nữ  
13 Tường.T Tường.T Nam  
14 Tuấn.T Tuấn.T Nam  
15 Vân.T Vân.T Nữ  
16 Tiếng.L Tiếng. L Nam  
17 Phượng.L Phượng.L Nam  
18 Mây.L Mây.L Nam  
19 Linh.L Linh.L Nữ  
20 Lẫm.L Lẫm.L Nam  
21 Đạo.L Đạo.L Nam  
22 Hân.L Hân.L Nữ  
23 Tú.L Tú.L Nữ  
24 Thủy.L Thủy.L Nữ  
25 Ly.H Ly.H Nữ  
26 Tâm.H Tâm.H Nam  
27 Thơ.H Thơ.H Nữ  
28 Hiệp.H Hiệp.H Nam  
29 NaHuy.H NaHuy.H Nữ  
30 Q_Khánh.H Q_Khánh.H Nam  
31 Thanh.H Thanh.H Nam  
32 Tân.H Tân.H Nam  
33 ánh.LS ánh.LS Nữ  
34 Trung.LS Trung.LS Nam  
35 T_Hiền.LS T_Hiền.LS Nữ  
36 Hoa.LS Hoa.LS Nữ  
37 Hằng.LS Hằng.LS Nữ  
38 Ngôn.V Ngôn.V Nam  
39 Lan.V Lan.V Nữ  
40 YLinh.V YLinh.V Nữ  
41 Loan.V Loan.V Nữ  
42 Nhung.V Nhung.V Nữ  
43 KTrinh.V KTrinh.V Nữ  
44 VThúy.V VThúy.V Nữ  
45 Tú.V Tú.V Nữ  
46 Nhi.V Nhi.V Nữ  
47 Hạnh.V Hạnh.V Nữ  
48 Hương.V Hương.V Nữ  
49 Toàn.V Toàn.V Nam  
50 Đoan.Đ Đoan.Đ Nữ  
51 Thọ.Đ Thọ.Đ Nam  
52 Bích.Đ Bích.Đ Nữ  
53 Phương.Đ Phương.Đ Nam  
54 Thủy.Đ Thủy.Đ Nữ  
55 T-Ba.Đ T-Ba.Đ Nữ  
56 Thảo.Đ Thảo.Đ Nam  
57 Em.CD Em.CD Nữ  
58 Tú.CD Tú.CD Nữ  
59 Nhẫn.CD Nhẫn.CD Nữ  
60 Tuyền.CD Tuyền.CD Nữ  
61 T_Anh.CD T_Anh.CD Nữ  
62 Nam.S Nam.S Nam  
63 Đoàn.S Đoàn.S Nam  
64 Tuyến.S Tuyến.S Nữ  
65 Yến.S Yến.S Nữ  
66 Nguyễn.S Nguyễn.S Nam  
67 Phương.S Phương.S Nữ  
68 Lập.S Lập.S Nam  
69 Thảo.S Thảo.S Nữ  
70 Thái.CN Thái.CN Nam  
71 Hận.CN Hận.CN Nam  
72 Vân.A Vân.A Nữ  
73 Tồn.A Tồn.A Nam  
74 Loan.A Loan.A Nữ  
75 Sang.A Sang.A Nam  
76 Anh.A Anh.A Nam  
77 Lễ.A Lễ.A Nữ  
78 Mai.A Mai.A Nữ  
79 NTDiễm.A NTDiễm.A Nữ  
80 CNDiễm.A CNDiễm.A Nữ  
81 Duy.A Duy.A Nam  
82 Tiền.A Tiền.A Nữ  
83 Hớn.Ti Hớn.Ti Nam  
84 Toàn.Ti Toàn.Ti Nam  
85 Đảo.Ti Đảo.Ti Nam  
86 Lợi.Ti Lợi.Ti Nam  
87 Vững.L Vững.L Nam  
88 Hào.TD Hào.TD Nam  
89 Dưỡng.TD Dưỡng.TD Nam  
90 Hường.TD Hường.TD Nam  
91 Thành.TD Thành.TD Nam  
92 Tú.TD Tú.TD Nam  
93 Lượng.TD Lượng.TD Nam  
94 Trung.QP Trung.QP Nam  
95 D.Em.QP D.Em.QP Nam  
96 Thắng.QP Thắng.QP Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 6.0 on 6-10-2018