THỜI KHÓA BIỂU TIN HỌC 
Học Ḱ II,  Năm học (2011-2012)
Về trang chủ!

Áp dụng từ ngày 19/12/2011

         
Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Ghi chú
Sáng 1   10A9 10A5 10A3     Pḥng máy 01
2
3 10A11   10A19 10A4    
4
GV T.Vững T.Vững C.Hân C.Hân    
                 
Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Ghi chú
Sáng 1   10A10 10A15 10A7 10A12   Pḥng máy 02
2
3 10A1   10A16 10A8 10A13 10A6
4
GV T.Đảo T.Đảo C.Hương C.Hương T.Khải C.Hương
                 
Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Ghi chú
Sáng 1       10A2 10A17   Pḥng máy 03
2
3   10A14     10A18  
4
GV   T.Lợi   T.Lợi T.Lợi  
         
?Ghi chú: Khối 10 học 2 tiết/ tuần      
Tiết 1: từ 7g00'®7g45'          
Tiết 3: từ 7g50'® 8g35'          
Tiết 4: từ 8g50'®9g35'          
Tiết 5: từ 9g40'®10g25'          
( Học sinh đi học đúng giờ, đồng phục theo qui định)
THỜI KHÓA BIỂU TIN HỌC 
Học Ḱ II Năm học (20111-2012)
Về trang chủ!

Áp dụng từ ngày 19/12/2011

         
Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Ghi chú
Chiều 2 11A10   11A6   11A11 11A12 Pḥng máy 01
3  
4     11A7   11A1  
5  
GV T.Hớn   T.Hớn T.Hớn T.Hớn T.Vững
                 
Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Ghi chú
Chiều 2   11A4   11A2 11A9   Pḥng máy 02
3  
4   11A5   11A3    
5
GV   T.Toàn (T.Toàn) T.Toàn T.Toàn  
                 
Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Ghi chú
Chiều 2 11A13   11A15   11A8   Pḥng máy 03
3
4     11A16   11A14  
5
GV T.Lợi   T.Lợi   T.Lợi  
* Chú ư: Khối 11 học 2 tiết/ tuần        
Tiết 2: từ 13g40'->14g25'            
Tiết 3: từ 14g35'->15g20'            
Tiết 4: từ 15g25'->16g10'            
Tiết 5: từ 16g15'->17g00'            
( Học sinh đi học đúng giờ, đồng phục theo qui định)